menu_book
見出し語検索結果 "ẩm thực" (1件)
日本語
名料理
Ẩm thực cung đình Huế
フエ王宮料理
swap_horiz
類語検索結果 "ẩm thực" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ẩm thực" (4件)
Ẩm thực cung đình Huế
フエ王宮料理
Ẩm thực nổi tiếng năm châu.
料理は世界中で有名だ。
Ẩm thực là linh hồn văn hóa.
食文化は文化の魂だ。
Giới lãnh đạo Israel hiểu rằng Washington đang quyết tâm thúc đẩy kế hoạch này.
イスラエルの指導層は、ワシントンがこの計画を推進することに決意していると理解している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)