translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ẩm thực" (1件)
ẩm thực
play
日本語 料理
Ẩm thực cung đình Huế
フエ王宮料理
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ẩm thực" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "ẩm thực" (3件)
Ẩm thực cung đình Huế
フエ王宮料理
Ẩm thực nổi tiếng năm châu.
料理は世界中で有名だ。
Ẩm thực là linh hồn văn hóa.
食文化は文化の魂だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)